English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sandwiching

Probably related with:
English Vietnamese
sandwiching
miếng đệm ;
sandwiching
miếng đệm ;

May related with:
English Vietnamese
sandwich course
* danh từ
- lớp huấn luyện xen kẽ (một đợt lý luận lại một đợt thực hành)
sandwich-board
* danh từ
- bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực và sau lưng)
sandwich-man
* danh từ
- người đeo bảng quảng cáo trước ngực và sau lưng ((cũng) sandwich)
club sandwich
* danh từ
- bánh mì xăng úych kẹp thịt và gia vịchua
open-sandwich
* danh từ
- bánh xăng-đúych trần
sandwich board
* danh từ
- bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực và sau lưng)
sandwich-band
* danh từ
- băng tải nhiều lớp
sandwich-beam
* danh từ
- xà nhiều lớp
sandwich-belt
* danh từ
- đai nhiều lớp
sandwich-course
* danh từ
- lớp huấn luyện xen kẽ những thời kỳ học với những thời kỳ thực tập
submarine sandwich
* danh từ
- bánh mì dài bổ theo chiều nhồi thịt, phó mát, sà lách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: