English to Vietnamese
Search Query: sandwiching
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sandwiching
|
miếng đệm ;
|
|
sandwiching
|
miếng đệm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sandwich course
|
* danh từ
- lớp huấn luyện xen kẽ (một đợt lý luận lại một đợt thực hành) |
|
sandwich-board
|
* danh từ
- bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực và sau lưng) |
|
sandwich-man
|
* danh từ
- người đeo bảng quảng cáo trước ngực và sau lưng ((cũng) sandwich) |
|
club sandwich
|
* danh từ
- bánh mì xăng úych kẹp thịt và gia vịchua |
|
open-sandwich
|
* danh từ
- bánh xăng-đúych trần |
|
sandwich board
|
* danh từ
- bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực và sau lưng) |
|
sandwich-band
|
* danh từ
- băng tải nhiều lớp |
|
sandwich-beam
|
* danh từ
- xà nhiều lớp |
|
sandwich-belt
|
* danh từ
- đai nhiều lớp |
|
sandwich-course
|
* danh từ
- lớp huấn luyện xen kẽ những thời kỳ học với những thời kỳ thực tập |
|
submarine sandwich
|
* danh từ
- bánh mì dài bổ theo chiều nhồi thịt, phó mát, sà lách |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
