English to Vietnamese
Search Query: san
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
san
|
bi ; của san ; lịch ; ́ san ; ̉ san ; ở san ;
|
|
san
|
bi ; của san ; khi ; lịch ; ́ san ; ̉ san ; ở san ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanative
|
* tính từ
- để trị bệnh, có thể chữa bệnh |
|
sans
|
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không, không có =sans cérémonie+ không nghi thức =sans faon+ nói thẳng, không khách sáo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
