English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: san

Probably related with:
English Vietnamese
san
bi ; của san ; lịch ; ́ san ; ̉ san ; ở san ;
san
bi ; của san ; khi ; lịch ; ́ san ; ̉ san ; ở san ;

May related with:
English Vietnamese
sanative
* tính từ
- để trị bệnh, có thể chữa bệnh
sans
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không, không có
=sans cérémonie+ không nghi thức
=sans faon+ nói thẳng, không khách sáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: