English to Vietnamese
Search Query: salmons
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
salmons
|
cá hồi ;
|
|
salmons
|
cá hồi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dog-salmon
|
* danh từ
- (động vật học) cá hồi chó |
|
rock-salmon
|
-salmon) /'rɔk,sæmən/
* danh từ - (động vật học) cá nhám góc |
|
salmon-coloured
|
* danh từ
- (động vật học) cá hồi * tính từ+ (salmon-coloured) /'sæmən,kʌləd/ - có màu thịt cá hồi, có màu hồng |
|
salmon-pink
|
* tính từ
- có màu hồng da cam, có màu thịt cá hồi |
|
salmon-trout
|
* danh từ
- loài cá giống như cá hồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
