English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carmine

Best translation match:
English Vietnamese
carmine
* danh từ
- chất đỏ son
- màu đỏ son
* tính từ
- đỏ son

Probably related with:
English Vietnamese
carmine
bố già carmine ;

May be synonymous with:
English English
carmine; cardinal
a variable color averaging a vivid red
carmine; blood-red; cerise; cherry; cherry-red; crimson; red; reddish; ruby; ruby-red; ruddy; scarlet
of a color at the end of the color spectrum (next to orange); resembling the color of blood or cherries or tomatoes or rubies

May related with:
English Vietnamese
carminative
* tính từ
- (y học) làm đánh rắm
* danh từ
- (y học) thuốc đánh rắm
carmine
* danh từ
- chất đỏ son
- màu đỏ son
* tính từ
- đỏ son
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: