English to Vietnamese
Search Query: salade
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
salade
|
sa ;
|
|
salade
|
sa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
salade; sallet
|
a light medieval helmet with a slit for vision
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fruit salad
|
* danh từ
- món nộm hoa quả (thường trộn kem) |
|
salad-days
|
* danh từ số nhiều
- tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm |
|
salad-dressing
|
* danh từ
- dầu giấm (để trộn xà lách) |
|
salad-oil
|
* danh từ
- dầu trộn xà lách |
|
fruit-salad
|
* danh từ
- món tráng miệng làm từ nhiều loại hoa quả trộn nhau |
|
green salad
|
* danh từ
- món rau trộn |
|
salad-eel
|
* danh từ
- (động vật học) cá mixin nhớt |
|
salad-fish
|
* danh từ
- (động vật học) cá song cỏ; cá mú cỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
