English to Vietnamese
Search Query: saints
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
saints
|
các người thánh ; các thánh thần ; các thánh ; các thánh đồ ; ha ; hỡi thánh thần ; linh ; muôn đời ; người thánh ; những vị thánh ; những vị thánh đó ; thiên thần ; thánh ngài ; thánh nhân ; thánh qua đời ; thánh sẽ ; thánh ; thánh đồ ngài ; thánh đồ ; vị thánh ;
|
|
saints
|
các người thánh ; các thánh thần ; các thánh ; các thánh đồ ; hỡi thánh thần ; linh ; muôn đời ; người thánh ; những vị thánh ; những vị thánh đó ; tha ; tha ́ ; thiên thần ; thánh ngài ; thánh nhân ; thánh qua đời ; thánh sẽ ; thánh ; thánh đồ ngài ; thánh đồ ; vị thánh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sainted
|
* tính từ
- đáng được coi như thánh - thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...) |
|
patron saint
|
* danh từ
- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ |
|
saint-john's-wort
|
* danh từ
- (thực vật học) cỏ ban |
|
saintness
|
* danh từ
- sự thánh thiện; sự trong sạch, sự tốt bụng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
