English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sailors

Probably related with:
English Vietnamese
sailors
bọn hải tặc ; các thủy thủ ; những thủy thủ ; thuỷ thủ ; thủy thủ ; thủy thủy ; y thu ; y thu ̉ ;
sailors
bọn hải tặc ; các thủy thủ ; những thủy thủ ; thuỷ thủ ; thủy thủ ; thủy thủy ; y thu ; y thu ̉ ;

May related with:
English Vietnamese
sailor hat
* danh từ
- mũ thủy thủ (màu vàng nhạt có chóp phẳng và vành cứng)
sailor suit
* danh từ
- quần áo lính thủy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: