English to Vietnamese
Search Query: sages
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sages
|
tín đồ ;
|
|
sages
|
tín đồ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sage-brush
|
* danh từ
- (thực vật học) cây ngải trắng |
|
sageness
|
* danh từ
- sự khôn ngoan, tính già giặn, tính chính chắn |
|
scarlet sage
|
* danh từ
- (thực vật học) hoa xô đỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
