English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: safeguarding

Probably related with:
English Vietnamese
safeguarding
bảo vệ ;
safeguarding
bảo vệ ;

May related with:
English Vietnamese
safeguard
* danh từ
- cái để bảo vệ, cái để che chở
- (như) safe-conduct
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ phận an toàn
* ngoại động từ
- che chở, bảo vệ, giữ gìn
=to safeguard peace+ giữ gìn hoà bình
safeguard
bảo toàn ; bảo vệ ; cất kỹ ; giữ gìn ; hệ thống bảo vệ ; kết cấu an toàn cao nhất ; việc bảo vệ ; vệ ; đảm bảo an toàn cho ; đảm bảo an toàn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: