English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saddled

Probably related with:
English Vietnamese
saddled
chất thêm gánh nặng cho ; chất thêm gánh nặng ; gánh ; thắng lừa ; thắng yên ;
saddled
chất thêm gánh nặng cho ; chất thêm gánh nặng ; gánh ; lĩnh ; thắng lừa ; thắng yên ;

May related with:
English Vietnamese
saddle
* danh từ
- yên ngựa, yên xe
- đèo (giữa hai đỉnh núi)
- vật hình yên
!in the saddle
- đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền
!to put saddle on the right (wrong) horse
- phê bình đúng (sai) người nào
* ngoại động từ
- thắng yên (ngựa)
- dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)
- chất gánh nặng lên (ai)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: