English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sacked

Probably related with:
English Vietnamese
sacked
chết khiếp ; ngừng tay ; sa thải ; đuổi hết ; đuổi việc hay sao ; đuổi ; đã cướp ; đã phá hoại ; đã sa thải ;
sacked
chết khiếp ; ngừng tay ; sa thải ; thính ; đuổi hết ; đuổi việc hay sao ; đuổi ; đã cướp ; đã phá hoại ; đã sa thải ;

May be synonymous with:
English English
sacked; despoiled; pillaged; raped; ravaged
having been robbed and destroyed by force and violence

May related with:
English Vietnamese
sack-coat
* danh từ
- áo choàng ngắn (đàn ông)
sack-race
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua buộc chân trong bị (các đấu thủ cho chân vào bị, buộc lại rồi nhảy dần tới đích)
sackful
* danh từ
- bao tải (đầy)
sacking
* danh từ
- vải làm bao tải
sackings
- (Econ) Con số sa thải.
+ Con số thôi việc có lý do. Một yếu tố trong chu chuyển lao động.
sack-barrow
* danh từ
- xe đẩy chở túi, bao tải
sack-holder
* danh từ
- miệng bao
- cửa nạp vào túi (máy xay bột)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: