English to Vietnamese
Search Query: ruts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ruts
|
lối mòn ;
|
|
ruts
|
lối mòn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rut
|
* danh từ
- sự động đực * nội động từ - động đực * danh từ - vết lún (của bánh xe) - vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to move in a rut+ đi theo con đường mòn - (kỹ thuật) máng, rãnh * ngoại động từ - làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
