English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ruts

Probably related with:
English Vietnamese
ruts
lối mòn ;
ruts
lối mòn ;

May related with:
English Vietnamese
rut
* danh từ
- sự động đực
* nội động từ
- động đực
* danh từ
- vết lún (của bánh xe)
- vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to move in a rut+ đi theo con đường mòn
- (kỹ thuật) máng, rãnh
* ngoại động từ
- làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: