English to Vietnamese
Search Query: rusting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rusting
|
bị vứt ; sét ;
|
|
rusting
|
bị vứt ; sét ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rusting; rust
|
the formation of reddish-brown ferric oxides on iron by low-temperature oxidation in the presence of water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anti-rust
|
* tính từ
- chống gỉ * danh từ - chất chống gỉ |
|
rust-free
|
* tính từ
- không gỉ |
|
rust-proof
|
* tính từ
- không gỉ, đã được xử lý để chống gỉ (về kim loại) * ngoại động từ - xử lý (kim loại) để chống gỉ |
|
rust-proofing
|
* danh từ
- sự chống mòn |
|
rust-resistant
|
* tính từ
- không gỉ; không bị ăn mòn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
