English to Vietnamese
Search Query: carinate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carinate
|
- Cách viết khác : carinated
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
carinate; carinate bird; flying bird
|
birds having keeled breastbones for attachment of flight muscles
|
|
carinate; carinated; keeled; ridged
|
having a ridge or shaped like a ridge or suggesting the keel of a ship
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carinate
|
- Cách viết khác : carinated
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
