English to Vietnamese
Search Query: rubes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rubes
|
phải nhà quê ;
|
|
rubes
|
phải nhà quê ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rube
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quê mùa thô kệch |
|
rube
|
của rube ; đồ cà chớn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
