English → Vietnamese
rovers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rovers
các rover ; rover ; tên ; xe tự hành trên ;
rovers
các rover ; rover ; tên ; xe tự hành trên ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
sea rover
* danh từ
- giặc biển, cướp biển
- tàu cướp biển
- giặc biển, cướp biển
- tàu cướp biển
* danh từ
- loại xe ô tô thường dùng ở các đồn điền hay trang trại
- loại xe ô tô thường dùng ở các đồn điền hay trang trại