English to Vietnamese
Search Query: caribou
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caribou
|
* danh từ
- như cariboo * danh từ - như cariboo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caribou
|
tuần lộc caribu đang ; tuần lộc ;
|
|
caribou
|
tuần lộc caribu đang ; tuần lộc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caribou; greenland caribou; rangifer tarandus; reindeer
|
Arctic deer with large antlers in both sexes; called `reindeer' in Eurasia and `caribou' in North America
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cariboo caribou
|
* danh từ
- (động vật học) tuần lộc caribu |
|
caribou
|
* danh từ
- như cariboo * danh từ - như cariboo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
