English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carefully

Best translation match:
English Vietnamese
carefully
* phó từ
- cẩn thận, chu đáo

Probably related with:
English Vietnamese
carefully
cho cẩn thận đây ; cho ky ̃ ; cho kĩ nhé ; cho kĩ ; cho kỹ nhé ; cho kỹ ; cho kỹ đây ; cho rõ nhé ; cho rõ ; cho ; chăm ; cẩn thận cho lắm ; cẩn thận mà ; cẩn thận nhé ; cẩn thận ; cẩn thận đó ; cố mà lắng ; dặn ; kíp ; kĩ càng ; kĩ hơn ; kĩ lưỡng ; kĩ lại ; kĩ đây ; kỷ nè ; kỹ càng ; kỹ lưỡng ; kỹ lại xem ; kỹ lời ; kỹ nhé ; kỹ ; kỹ đây ; lại xem ; một cách cẩn thận ; một cách thận trọng ; nhìn sâu vào chính mình ; nhớ kĩ ; ráng ; rõ ràng ; rõ đây ; sát kỹ ; sát sao ; thận trọng ; thận ; thật cẩn thận ; thật cẩn trọng ; thật kỹ ; tuyển ; © n ; được cẩn thận ; đợi chút ; ̃ cho ky ̃ va ̀ o ;
carefully
cho cẩn thận đây ; cho ky ̃ ; cho kĩ nhé ; cho kĩ ; cho kỹ nhé ; cho kỹ ; cho kỹ đây ; cho rõ nhé ; cho rõ ; chăm ; cẩn thận cho lắm ; cẩn thận lắm ; cẩn thận mà ; cẩn thận nhé ; cẩn thận ; cẩn thận đó ; cố mà ; dặn ; kíp ; kĩ càng ; kĩ hơn ; kĩ lưỡng ; kĩ lại ; kĩ ; kĩ đây ; kẽ ; kỷ nè ; kỹ càng ; kỹ lưỡng ; kỹ lại xem ; kỹ lời ; kỹ nhé ; kỹ ; kỹ đây ; lại xem ; mỉ ; một cách cẩn thận ; một cách thận trọng ; nhìn sâu vào chính mình ; nhớ kĩ ; ráng ; rõ ràng ; rõ đây ; sát kỹ ; sát sao ; thận trọng ; thận ; thật cẩn thận ; thật cẩn trọng ; thật kỹ ; tuyển ; © n ; được cẩn thận ; đợi chút ;

May be synonymous with:
English English
carefully; cautiously
as if with kid gloves; with caution or prudence or tact

May related with:
English Vietnamese
carefully
* phó từ
- cẩn thận, chu đáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: