English to Vietnamese
Search Query: rhinoceroses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rhinoceroses
|
rằng tê giác ; tê giác ;
|
|
rhinoceroses
|
rằng tê giác ; tê giác ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rhinoceros
|
* danh từ
- (động vật học) con tê giác ((viết tắt) rhino) |
|
rhinoceros
|
con tê giác ; cu ̉ a tê gia ́ c ; tê giác vậy ; tê giác ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
