English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rewarded

Probably related with:
English Vietnamese
rewarded
ban thưởng ; báo trả ; nhận được đền đáp xứng đáng ; nó lấy ; phần thưởng ; thưởng cho ; thưởng ; trả cho ; trọng thưởng đó ; tán thưởng ; tưởng thưởng ; được cung ; được đền đáp ; đền đáp xứng đáng ; đền đáp ;
rewarded
ban thưởng ; báo trả ; nó lấy ; phần thưởng ; thưởng cho ; thưởng ; trả cho ; trọng thưởng đó ; tán thưởng ; tưởng thưởng ; được cung ; được đền đáp ; đền đáp xứng đáng ; đền đáp ;

May related with:
English Vietnamese
rewardable
* tính từ
- đáng thưởng, đáng thưởng công
rewarder
* danh từ
- người thưởng
rewarding
* tính từ
- đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: