English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: revolutions

Probably related with:
English Vietnamese
revolutions
cuộc cách mạng ; cuộc đổi mới ; các cuộc cách mạng ; các cuộc nổi dậy ; cách mạng ; cả những cuộc cách mạng ; những cuộc cách mạng ; vòng ;
revolutions
cuộc cách mạng ; cuộc đổi mới ; các cuộc cách mạng ; các cuộc nổi dậy ; cách mạng ; cả những cuộc cách mạng ; những cuộc cách mạng ; vòng ;

May related with:
English Vietnamese
revolute
* tính từ
- (sinh vật học) cuốn ngoài
* nội động từ
- (từ lóng) làm cách mạng
revolution
* danh từ
- vòng, tua
=revolutions per minute+ số vòng quay mỗi phút
- (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
- cuộc cách mạng
=the socialist revolution+ cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
=the national democratic revolution+ cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
revolutionism
* danh từ
- tính cách mạng; tinh thần cách mạng
revolutionize
* ngoại động từ
- làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
- cách mạng hoá
=to revolutionize science+ cách mạng hoá nền khoa học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: