English to Vietnamese
Search Query: careerism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
careerism
|
* danh từ
- sự tham danh vọng, sự thích địa vị; tư tưởng địa vị |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
careerism
|
* danh từ
- sự tham danh vọng, sự thích địa vị; tư tưởng địa vị |
|
career girl
|
* danh từ
- cô gái thích thăng tiến nghề nghiệp hơn là lấy chồng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
