English to Vietnamese
Search Query: revised
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
revised
|
chỉnh sửa ; giảm ; sửa lại ; sửa đổi ; yêu cầu chúng tôi ; đã xây dựng lại ; được sửa lại ; được xét duyệt lại ; được điều chỉnh ;
|
|
revised
|
chỉnh sửa ; duyệt lại ; giảm ; sửa lại ; sửa đổi ; đã xây dựng lại ; được sửa lại ; được xét duyệt lại ; được điều chỉnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
revisable
|
* tính từ
- (pháp lý) xem lại được, xét lại được |
|
revisal
|
* danh từ
- bản in thử lần thứ hai =second revisal+ bản in thử lần thứ ba |
|
revise
|
* ngoại động từ
- đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại - sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...) |
|
reviser
|
* danh từ
- người đọc lại, người xem lại, người duyệt lại - người sửa (bản in thử); người sửa lại |
|
revision
|
* danh từ
- sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại - sự sửa lại |
|
revisional
|
* tính từ
- (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại - (thuộc) sự sửa lại |
|
revisionism
|
* danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa xét lại =modern revisionism+ chủ nghĩa xét lại hiện đại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
