English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: retro

Probably related with:
English Vietnamese
retro
hoài cổ ; điển ;
retro
hoài cổ ; điển ;

May be synonymous with:
English English
retro; ex post facto; retroactive
affecting things past

May related with:
English Vietnamese
retro-rocket
* danh từ
- tên lửa đẩy lùi (để làm giảm tốc độ của con tàu vũ trụ khi quay về quyển khí của trái đất)
retro-
- tiền tố có nghĩa
- quay về quá khứ
- retrospect
- sự hồi tưởng quá khứ
- lùi lại
- retroflex
- uốn lưỡi
- retrocede
- thụt lùi
- ở phía sau
- retrograde
- thoái hoá
- tiền tố có nghĩa
- quay về quá khứ
- retrospect
- sự hồi tưởng quá khứ
- lùi lại
- retroflex
- uốn lưỡi
- retrocede
- thụt lùi
- ở phía sau
- retrograde
- thoái hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: