English to Vietnamese
Search Query: resumes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
resumes
|
cuối ; sơ yếu lý lịch ; bản lí lịch ; hồ sơ ;
|
|
resumes
|
bản lí lịch ; cuối ; hồ sơ ; sơ yếu lý lịch ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
resume
|
* ngoại động từ
- lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại =to resume one's spirits+ lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm =to resume a territory+ chiếm lại một lãnh thổ - lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng) =to resume work+ lại tiếp tục công việc - tóm tắt lại, nêu điểm chính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
