English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: resumed

Probably related with:
English Vietnamese
resumed
nối lại ; phục hồi lại ; quay lại ; trở lại ; đã được khơi dậy trở lại ; được khôi phục trở lại ;
resumed
nối lại ; phục hồi lại ; quay lại ; trở lại ; được khôi phục trở lại ;

May related with:
English Vietnamese
resume
* ngoại động từ
- lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại
=to resume one's spirits+ lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
=to resume a territory+ chiếm lại một lãnh thổ
- lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
=to resume work+ lại tiếp tục công việc
- tóm tắt lại, nêu điểm chính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: