English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: results

Probably related with:
English Vietnamese
results
bản kết quả ; các kết quả thu ; các kết quả ; các kết quả đến ; có kết quả ; dẫn ; hậu quả ; hết các kết quả ; kết quả là ; kết quả mà ; kết quả nghiên cứu ; kết quả này ; kết quả thu ; kết quả thu được ; kết quả tìm kiếm ; kết quả ; kết quả đã ; kết quả đó ; kết quả đạt ; kết quả đạt được ; là kết quả ; lại những kết quả ; những kết quả ; những thành quả ; quả này ; quả sẽ ; quả ; quả đó ; quả đạt ; ra các kết quả ; thành quả của mình ; thành quả của ; thành quả ; tra hỏi ; tạo ; đến kết quả ;
results
axit ; bản kết quả ; các kết quả thu ; các kết quả ; các kết quả đến ; có kết quả ; dẫn ; hậu quả ; hết các kết quả ; kết quả là ; kết quả mà ; kết quả nghiên cứu ; kết quả này ; kết quả thu ; kết quả thu được ; kết quả tìm kiếm ; kết quả ; kết quả đã ; kết quả đó ; kết quả đạt ; kết quả đạt được ; là kết quả ; lại những kết quả ; những kết quả ; những thành quả ; nó ; quả này ; quả sẽ ; quả ; quả đó ; quả đạt ; ra các kết quả ; sụn ; thành quả của mình ; thành quả của ; thành quả ; tra hỏi ; tạo ; đến kết quả ;

May related with:
English Vietnamese
resultant
* tính từ
- kết quả
- (vật lý), (toán học) tổng hợp
=resultant force+ lực tổng hợp, hợp lực
=resultant law+ luật phân phối tổng hợp
- (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực
call by result
- (Tech) gọi bằng kết quả
payment - by - results
- (Econ) Trả theo kết qủa.
+ Còn gọi là hệ thống trả lương theo khuyến khích. Hệ thống trả lương theo công việc của công nhân.
resultful
* tính từ
- có kết quả, có hiệu quả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: