English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: responded

Probably related with:
English Vietnamese
responded
có phản ; cùng cả ; dùng mọi ; lên tiếng ; nếu ; phòng ; phản ứng lại ; phản ứng ; trả lại ; trả lời ; đáp lại một cách ; đáp lại ; đáp trả lại ; đáp trả ; đáp ứng ; đã phản ứng lại ; đã phản ứng ; đã đáp lại ; đã ứng ;
responded
có phản ; cùng cả ; lên tiếng ; phòng ; phản ứng lại ; phản ứng ; trả lại ; trả lời ; đáp lại một cách ; đáp lại ; đáp trả lại ; đáp trả ; đáp ứng ; đã phản ứng lại ; đã phản ứng ; đã đáp lại ; đã ứng ;

May related with:
English Vietnamese
respondent
* tính từ
- trả lời
- đáp lại (lòng tốt...)
- (pháp lý) ở địa vị người bị cáo
- (pháp lý) người bị cáo (trong vụ kiện ly dị)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: