English → Vietnamese
responded
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
responded
có phản ; cùng cả ; dùng mọi ; lên tiếng ; nếu ; phòng ; phản ứng lại ; phản ứng ; trả lại ; trả lời ; đáp lại một cách ; đáp lại ; đáp trả lại ; đáp trả ; đáp ứng ; đã phản ứng lại ; đã phản ứng ; đã đáp lại ; đã ứng ;
responded
có phản ; cùng cả ; lên tiếng ; phòng ; phản ứng lại ; phản ứng ; trả lại ; trả lời ; đáp lại một cách ; đáp lại ; đáp trả lại ; đáp trả ; đáp ứng ; đã phản ứng lại ; đã phản ứng ; đã đáp lại ; đã ứng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- trả lời
- đáp lại (lòng tốt...)
- (pháp lý) ở địa vị người bị cáo
- (pháp lý) người bị cáo (trong vụ kiện ly dị)
- trả lời
- đáp lại (lòng tốt...)
- (pháp lý) ở địa vị người bị cáo
- (pháp lý) người bị cáo (trong vụ kiện ly dị)