English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reruns

Probably related with:
English Vietnamese
reruns
chiếu lại ;
reruns
chiếu lại ;

May related with:
English Vietnamese
rerun
* ngoại động từ(reran, rerun)+chiếu lại (phim), phát thanh lại (chương trình), mở lại (một cuộn băng)
- chạy đua lại (một cuộc đua)
* danh từ
- phim được chiếu lại, chương trình được phát thanh lại, cuộn băng được mở lại; sự lặp lại
rerun
chiếu lại ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: