English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reptiles

Probably related with:
English Vietnamese
reptiles
bo ̀ sa ́ t ; bò sát ; loài bò sát ; những con bò sát ; những loài bò sát ; động vật lưỡng cư ;
reptiles
bo ̀ sa ́ t ; bò sát ; loài bò sát ; những con bò sát ; những loài bò sát ; động vật lưỡng cư ;

May related with:
English Vietnamese
reptile
* danh từ
- (động vật học) loài bò sát
- người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót
* tính từ
- bò
- (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: