English to Vietnamese
Search Query: reports
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reports
|
ba ́ o ca ́ o ; báo chí tường thuật có ; báo chí đưa tin ; báo cáo cho biết ; báo cáo không ; báo cáo nào ; báo cáo này ; báo cáo rằng ; báo cáo từ ; báo cáo ; báo cáo đã ; báo là có ; báo ; bản báo cáo các ; bản báo cáo của ; bản báo cáo ; bản bản báo cáo ; bản tin ; cho các báo cáo ; co ; co ́ ; các báo cáo của ; các báo cáo ; các bản báo cáo của ; các bản báo cáo ; các bản tin ; các nguồn tin ; các tin ; các tường thuật cho ; các ; cáo ; có báo cáo về ; có báo cáo ; có ; ghi nhận nào ; ghi nhận ; ghi ; kiến ; mét ; nguồn tin cho biết ; nguồn tin cho ; nguồn tin ; nhiều báo cáo ; nhiều bản tin ; nhiều nguồn tin về ; nhận các tin ; nhận thông báo ; những báo cáo ; những bản báo cáo ; những thông báo ; theo báo cáo của ; theo báo cáo ; thông tin ; thập báo cáo ; tin báo ; tin cho biết ; tin tức ; tin ; tin đồn gần ; tường thuật lại ; tường thuật về ; tường thuật ; tường trình ; tường ; tức ; ý kiến ; đã báo cáo ; đưa tin cho biết ; đồn ;
|
|
reports
|
báo chí tường thuật có ; báo cáo cho biết ; báo cáo không ; báo cáo nào ; báo cáo này ; báo cáo rằng ; báo cáo từ ; báo cáo ; báo cáo đã ; báo là có ; báo ; bản báo cáo các ; bản báo cáo của ; bản báo cáo ; bản bản báo cáo ; bản tin ; cho các báo cáo ; các báo cáo của ; các báo cáo ; các bản báo cáo của ; các bản báo cáo ; các bản tin ; các nguồn tin ; các tin ; các tường thuật cho ; cáo ; có báo cáo về ; có báo cáo ; có ; ghi nhận nào ; ghi nhận ; ghi ; kiến ; mét ; nguồn tin cho biết ; nguồn tin cho ; nguồn tin ; nhiều báo cáo ; nhiều bản tin ; nhiều nguồn tin về ; nhận các tin ; nhận thông báo ; những báo cáo ; những bản báo cáo ; theo báo cáo của ; theo báo cáo ; thông báo ; thông tin ; thập báo cáo ; tin báo ; tin cho biết ; tin tức ; tin ; tin đồn gần ; trữ ; tường thuật lại ; tường thuật về ; tường thuật ; tường trình ; tường ; tức ; vẫn ; ý kiến ; đã báo cáo ; đưa tin cho biết ; đồn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
report card
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh) |
|
report centre
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) địa điểm tập hợp báo cáo |
|
reported
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) gián tiếp =reported speech+ lời dẫn gián tiếp |
|
reporter
|
* danh từ
- người báo cáo - phóng viên nhà báo |
|
accounting report
|
- (Tech) báo cáo kế toán
|
|
demand report
|
- (Tech) báo cáo theo yêu cầu
|
|
barlow report
|
- (Econ) Báo cáo Barlow.
+ Những kết quả phân tích của một uỷ ban hoàng gia Anh về sự phân bố địa lý của ngành công nghiệp Anh và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của chính sách khu vực hậu công nghiệp Chiến tranh ở Anh. |
|
beveridge report
|
- (Econ) Báo cáo Beveridge.
+ Bản báo cáo về chính sách xã hội của Anh có nhan đề Bảo hiểm xã hội và các dịch vụ liên kết do Huân tước William Beveridge chuẩn bị cho chính quyền liên minh thời chiến năm 1942. |
|
delors report
|
- (Econ) Báo cáo Delors.
+ Bản báo cáo này được trình lên Hội đồng Châu Âu tại cuộc họp Madrid tháng 6/1989, đó là một phần kế hoạch LIÊN MINH TIỀN TỆ giai đoạn hiện tại trong CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU. |
|
hunt report
|
- (Econ) Báo cáo Hunt.
+ Kết quả làm việc của uỷ ban Hoàng gia Anh, được lập ra để xem xét khó khăn của địa phương ở nước Anh được gọi là trung gian - tức là nằm giữa các vùng thịnh vượng và các vùng trì trệ và được nhận trợ cấp nhờ CHÍNH SÁCH ĐỊA PHƯƠNG Uỷ ban hoàng gia (HMSO) về các vùng trung gian Cmnd, 3998, London, 1969. |
|
layfield report
|
- (Econ) Báo cáo Layfield.
+ Một bản báo cáo của chính phủ Anh về thuế và chi tiêuu của các chính phủ địa phương ở Anh xuất bản năm 1976 (HMSO, Tài chiính chính quyền địa phương, báo cáo theo yêu cầu Uỷ ban điều tra, London, 1976). |
|
reportable
|
* tính từ
- có thể báo cáo/thông báo/truyền đi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
