English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: replicas

Probably related with:
English Vietnamese
replicas
hàng nhái ;
replicas
hàng nhái ;

May related with:
English Vietnamese
replica
* danh từ
- bản sao (của bức tranh, bức tượng)
- (kỹ thuật) mẫu, kiểu, mô hình
- (kỹ thuật) cái dưỡng, tấm dưỡng
replica
bản mô phỏng ; bản sao ; giả ; phỏng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: