English to Vietnamese
Search Query: repercussions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
repercussions
|
hậu quả ; tác động ; để lại hậu quả ;
|
|
repercussions
|
hậu quả ; tác động ; để lại hậu quả ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repercussion
|
* danh từ
- sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng =the repercussion of the waves from the rocks+ tiếng vọng của sóng đập vào đá - (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
