English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: repels

Probably related with:
English Vietnamese
repels
chống lại ; không thấm ;
repels
chống lại ; không thấm ;

May related with:
English Vietnamese
repellent
* tính từ
- có khuynh hướng đẩy ra, có ý cự tuyệt, có ý khước từ
- làm khó chịu, làm tởm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thấn nước
* danh từ
- cái đẩy lùi
- vải không thấm nước
- thuốc trừ sâu, thuốc trừ rệp (ở cây)
- (y học) thuốc làm giảm sưng tấy
repeller
* danh từ
- người xua đuổi/đuổi ra/cự tuyệt
- chất xua đuổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: