English to Vietnamese
Search Query: repels
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
repels
|
chống lại ; không thấm ;
|
|
repels
|
chống lại ; không thấm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repellent
|
* tính từ
- có khuynh hướng đẩy ra, có ý cự tuyệt, có ý khước từ - làm khó chịu, làm tởm - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thấn nước * danh từ - cái đẩy lùi - vải không thấm nước - thuốc trừ sâu, thuốc trừ rệp (ở cây) - (y học) thuốc làm giảm sưng tấy |
|
repeller
|
* danh từ
- người xua đuổi/đuổi ra/cự tuyệt - chất xua đuổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
