English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cardinality

Best translation match:
English Vietnamese
cardinality
* danh từ
- (toán học) số các yếu tố trong một tập hợp

May related with:
English Vietnamese
cardinal
* tính từ
- chính, chủ yếu, cốt yếu
=cardinal factor+ nhân tố chủ yếu
- (ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng
=cardinal numerals+ số từ số lượng
- đỏ thắm
!cardinal points
- bốn phương
* danh từ
- giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y
- màu đỏ thắm
- (như) cardinal-bird
cardinalism
- (Econ) Trường phái điểm hoá; trường phái chia độ.
+ Trường phái cho rằng ĐỘ THOẢ DỤNG có thể đo lường được bằng các đơn vị số đếm. Xem CARDINAL UNTILITY.
cardinalate
* danh từ
- chức hồng y giáo chủ
cardinality
* danh từ
- (toán học) số các yếu tố trong một tập hợp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: