English to Vietnamese
Search Query: relics
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
relics
|
bảo vật ; cổ vật nước ; cổ vật nổi tiếng ; cổ vật quý giá ; cổ vật ; di tích ; di vật ; kỷ vật ; những cổ vật quý ; những cổ vật ; những di vật ; những truyền thống ; nước ; thánh ; vật ;
|
|
relics
|
bảo vật ; cổ vật nước ; cổ vật nổi tiếng ; cổ vật quý giá ; cổ vật ; di tích ; di vật ; kỷ vật ; những cổ vật quý ; những cổ vật ; những di vật ; những truyền thống ; thánh ; vật ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
relic
|
* danh từ
- (tôn giáo) thành tích - di tích, di vật =a relic of early civilization+ di tích của một nền văn minh - (số nhiều) di hài |
|
relic
|
bảo vật ; cổ lỗ sĩ ; di sản ; di vật ; khu di tích ; một thứ đồ cổ như ; một thứ đồ cổ ; tích ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
