English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cardboard

Best translation match:
English Vietnamese
cardboard
* danh từ
- bìa cưng, giấy bồi, các tông

Probably related with:
English Vietnamese
cardboard
bìa cứng ; bằng giấy bìa ; chứng minh bằng giấy bìa cứng ; các tông ; giấy bìa cứng ; giấy bìa ; giấy ; vữa ;
cardboard
bìa cứng ; bằng giấy bìa ; các tông ; giấy bìa cứng ; giấy bìa ; giấy ; vữa ;

May be synonymous with:
English English
cardboard; composition board
a stiff moderately thick paper
cardboard; unlifelike
without substance

May related with:
English Vietnamese
cardboard
* danh từ
- bìa cưng, giấy bồi, các tông
cardboard
bìa cứng ; bằng giấy bìa ; chứng minh bằng giấy bìa cứng ; các tông ; giấy bìa cứng ; giấy bìa ; giấy ; vữa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: