English to Vietnamese
Search Query: card
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
card
|
* danh từ
- các, thiếp, thẻ =calling card+ danh thiếp =card of admission+ thẻ ra vào, thẻ vào cửa =invitation card+ thiếp mời - quân bài, bài ((cũng) playing card) - (số nhiều) sự chơi bài =a pack of cards+ một cỗ bài =trump card+ quân bài chủ - chương trình (cuộc đua...) - bản yết thị - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo (trên báo) - (từ cổ,nghĩa cổ), hải la bàn ((cũng) mariner's card) - (thông tục) người kỳ quặc; thằng cha, gã =a knowing card+ một thằng cha láu =a queer card+ một thằng cha kỳ quặc !to have a card up one's sleeve - còn nắm bài chủ trong tay; có kế dự phòng !to have (hold) the cards in one's hands - có tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay !house of cards - (xem) house !on (in) the cards - có thể, có lẽ !one's best (trump) cards - lý lẽ vững nhất; lá bài chủ (nghĩa bóng) !to play one's card well - chơi nước bài hay ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) !to play a sure card - chơi nước chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) !to play a wrong card - chơi nước bài bớ, chơi nước bài sai lầm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) !to play (lay, place) one's card on the table - nói rõ hết ý định, nói rõ hết kế hoạch không cần úp mở giấu giếm !to show one's card - để lộ kế hoạch !to speak by the card - nói rành rọt, nói chính xác !that's the card - (thông tục) đúng thế, thế là đúng, thế là phải !to throw (fling) up one's card - bỏ cuộc, chịu thua không chơi nữa * danh từ - bàn chải len, bàn cúi * ngoại động từ - chải (len...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
card
|
b ° u thi ¿ p ; bài của ; bài mà ; bài vậy ; bài ; bạc ; bản ; card của ; card lại ; chiếc thẻ ; chút nhé ; chơi bài ; các ; cái danh thiếp ; cái thẻ ; cái ; cắn cước ; của bo ; của bài ; của lá bài ; của thẻ ; của ; danh thiếp ; dấu ; hành thẻ ; làm dấu ; lá bài ; lá ; lá đi ; lãnh thẻ ; lại thẻ ; lấy cái thẻ ; minh thư ; quân ba ; quân bài ; quân ; quỹ ; rõ ; thiếp ; thiệp chúc mừng ; thiệp mừng ; thiệp ; thê ; thê ́ ; thư ; thẻ của ; thẻ nhớ ; thẻ tín dụng ; thẻ ; tiếp tục ; tấm card ; tấm thiệp ; tấm thẻ ; đô ; đơn ;
|
|
card
|
bài mà ; bài vậy ; bài ; bài đó ; bạc ; bản ; card của ; card lại ; chiếc thẻ ; chút nhé ; chơi bài ; cái danh thiếp ; cái khóa ; cái thẻ ; cắn cước ; của bo ; của bài ; của thẻ ; của ; danh thiếp ; hành thẻ ; lá bài ; lá ; lá đi ; lãnh thẻ ; lại thẻ ; lấy cái thẻ ; minh thư ; quân bài ; quân ; quỹ ; rõ ; sộ ; thiếp ; thiệp chúc mừng ; thiệp mừng ; thiệp ; thê ; thê ́ ; thư ; thẻ của ; thẻ nhớ ; thẻ tín dụng ; thẻ ; tiếp tục ; trộm ; tâ ; tấm card ; tấm thiệp ; tấm thẻ ; đơn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
card; identity card
|
a card certifying the identity of the bearer
|
|
card; wag; wit
|
a witty amusing person who makes jokes
|
|
card; bill; notice; placard; poster; posting
|
a sign posted in a public place as an advertisement
|
|
card; calling card; visiting card
|
a printed or written greeting that is left to indicate that you have visited
|
|
card; scorecard
|
(golf) a record of scores (as in golf)
|
|
card; bill of fare; carte; carte du jour; menu
|
a list of dishes available at a restaurant
|
|
card; batting order; lineup
|
(baseball) a list of batters in the order in which they will bat
|
|
card; add-in; board; circuit board; circuit card; plug-in
|
a printed circuit that can be inserted into expansion slots in a computer to increase the computer's capabilities
|
|
card; tease
|
separate the fibers of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bum-card
|
* danh từ
- quân bài có dấu ở đằng sau (để gian lận) |
|
card holder
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đoàn viên công đoàn |
|
card man
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) carholder |
|
card-sharper
|
* danh từ
- kẻ cờ gian bạc lận |
|
christmas-card
|
* danh từ
- thiếp mừng Nô-en |
|
court-card
|
* danh từ
- quân bài có hình người (quân K, Q, J) |
|
draft-card
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) thẻ quân dịch |
|
drawing card
|
* danh từ
- mục hấp dẫn, cái đinh (của cuộc biểu diễn) |
|
face-card
|
* danh từ
- lá bài hình (quân K; quân Q; quân J) |
|
greeting-card
|
* danh từ
- thiếp chúc mừng (ngày sinh, ngày cưới, ngày lễ...) |
|
guest-card
|
* danh từ
- giấy đăng ký ở trọ (tại khách sạn) |
|
identity card
|
* danh từ
- giấy chứng minh, thẻ căn cước |
|
idiot card
|
* danh từ
- (truyền hình) bảng nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát) |
|
index card
|
* danh từ
- phiếu làm mục lục |
|
letter-card
|
* danh từ
- bưu thiếp |
|
picture-card
|
* danh từ
- quân bài có vẽ hình người (quân K, quân Q, quân J) |
|
place-card
|
* danh từ
- thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long trọng...) |
|
playing-card
|
* danh từ
- quân bài; bài (để chơi) |
|
race-card
|
* danh từ
- danh từ đua ngựa |
|
ration-card
|
* danh từ
- thẻ phân phối (thực phẩm, vật dụng...) |
|
report card
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh) |
|
score card
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) phiếu ghi điểm |
|
time-card
|
* danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) time-card)
- sổ ghi giờ làm việc - sổ kiểm diện |
|
visiting-card
|
* danh từ
- danh thiếp |
|
accelerator card
|
- (Tech) thẻ gia tốc
|
|
account card
|
- (Tech) thẻ chương mục
|
|
blank card
|
- (Tech) phiếu trắng
|
|
card deck
|
- (Tech) chồng phiếu
|
|
card index
|
- (Tech) chỉ mục phiếu
|
|
card input
|
- (Tech) đầu vào bằng phiếu, nhập bằng phiếu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
