English to Vietnamese
Search Query: refueling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
refueling
|
cố gắng cố gắng ; nhiên liệu được ; tiếp nhiên liệu ; 來來來 ; 再撐一下 ; 贏的啊 加油 ;
|
|
refueling
|
cố gắng cố gắng ; nhiên liệu được ; tiếp nhiên liệu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
refueling; fueling
|
the activity of supplying or taking on fuel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
refuel
|
* ngoại động từ
- tiếp nhiên liệu (cho xe hơi ) |
|
refuel
|
nhiên liệu là ; tiếp nhiên liệu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
