English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: refueling

Probably related with:
English Vietnamese
refueling
cố gắng cố gắng ; nhiên liệu được ; tiếp nhiên liệu ; 來來來 ; 再撐一下 ; 贏的啊 加油 ;
refueling
cố gắng cố gắng ; nhiên liệu được ; tiếp nhiên liệu ;

May be synonymous with:
English English
refueling; fueling
the activity of supplying or taking on fuel

May related with:
English Vietnamese
refuel
* ngoại động từ
- tiếp nhiên liệu (cho xe hơi )
refuel
nhiên liệu là ; tiếp nhiên liệu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: