English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reflexes

Probably related with:
English Vietnamese
reflexes
dư ; nghĩ ; phản xạ ; phản ứng nhanh ;
reflexes
dư ; phản xạ ; phản ứng nhanh ;

May related with:
English Vietnamese
bass-reflex speaker
- (Tech) loa phản trầm
reflexibility
* danh từ
- tính phản chiếu, tính phản xạ
reflexible
* tính từ
- có thể phản chiếu, có thể phản xạ
reflexive
* tính từ
- phản thân
* danh từ
- động từ phản thân; đại từ phản thân
reflexivity
- tính phản xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: