English → Vietnamese
reflexes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reflexes
dư ; nghĩ ; phản xạ ; phản ứng nhanh ;
reflexes
dư ; phản xạ ; phản ứng nhanh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
bass-reflex speaker
- (Tech) loa phản trầm
* danh từ
- tính phản chiếu, tính phản xạ
- tính phản chiếu, tính phản xạ
* tính từ
- có thể phản chiếu, có thể phản xạ
- có thể phản chiếu, có thể phản xạ
* tính từ
- <ngôn> phản thân
* danh từ
- <ngôn> động từ phản thân; đại từ phản thân
- <ngôn> phản thân
* danh từ
- <ngôn> động từ phản thân; đại từ phản thân
- tính phản xạ