English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reflectors

Probably related with:
English Vietnamese
reflectors
cụ phản chiếu ;
reflectors
cụ phản chiếu ;

May related with:
English Vietnamese
angle reflector
- (Tech) bộ phản xạ góc, gương phản xạ
antenna reflector
- (Tech) bộ phản xạ ăngten
confusion reflector
- (Tech) cái phản xạ hỗn loạn
corner reflector
- (Tech) cái phản xạ góc
cut over paraboloid reflector
- (Tech) cái phản xạ parabôloit cụt
cylindrical reflector
- (Tech) cái phản xạ trụ
distributed bragg reflector laser
- (Tech) bộ kích quang phản xạ Bragg phân bố
full parabolic reflector
- (Tech) cái phản xạ toàn parabol
reflector-absorber
* danh từ
- gương thu năng lượng mặt trời
sun-reflector
* danh từ
- kính tập trung ánh mặt trời (để đun nấu)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: