English to Vietnamese
Search Query: redheaded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
redheaded
|
tóc đỏ ;
|
|
redheaded
|
tóc đỏ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
redhead
|
* danh từ
- người có bộ tóc hoe hoe đỏ (nhất là nữ) |
|
redhead
|
mái tóc đỏ ; tên tóc đỏ ; tóc đỏ ; đỏ thèm ; đỏ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
