English to Vietnamese
Search Query: records
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
records
|
biên bản ; báo cáo của ; báo cáo ; bé đã ; bản báo cáo ; bản ghi chép lại ; bản ghi chép ; bản lưu ; bản ; các ghi ; các hồ sơ của ; các hồ sơ ; cái đĩa ; cáo ; cục lưu trữ ; danh sách ; dĩa ; dữ liệu ; ghi chép ; ghi lại ; ghi nhận những ; ghi ; ghi âm dài ; ghi âm ; giấy tờ ; hồ sơ lưu trữ ; hồ sơ về ; hồ sơ ; hồ sơ đã ; kho lưu trữ ; kỉ lục ; kỷ lục ; liệu ; ly ́ li ̣ ch ; là danh sách ; lưu lại ; lưu trữ những ; lưu trữ ; lịch công tác ; lịch sử ; lịch ; lục nữa ; lục về án ; lục ; lục án ; mọi sổ sách ; mớ đĩa ; mức ; nh lưu ; những bản ghi ; những bản lưu ; những ghi chép ; những kỷ lục ; những lưu trữ về các ; nước ; phòng hồ sơ ; sách vở ; sơ ; sơ được ; sổ ; thông tin ; thống ; tin ; tin được ; trữ hồ sơ ; tài liệu ; vẫn còn trong cuộn băng ; vết tích cho ; vết tích ; âm ; đã từng ; đã từng đi ; đĩa hát ; đĩa nhạc ; đĩa ; được báo ; ́ ly ́ li ̣ ch ;
|
|
records
|
biên bản ; báo cáo của ; báo cáo ; bé đã ; bản báo cáo ; bản ghi chép lại ; bản ghi chép ; bản lưu ; bản ; các hồ sơ của ; các hồ sơ ; cái đĩa ; cáo ; cục lưu trữ ; dĩa ; dữ liệu ; dữ ; ghi chép ; ghi lại ; ghi nhận những ; ghi ; ghi âm dài ; ghi âm ; giấy tờ ; hồ sơ lưu trữ ; hồ sơ về ; hồ sơ ; hồ sơ đã ; kho lưu trữ ; kỉ lục ; kỷ lục ; liệu ; lưu lại ; lưu trữ những ; lưu trữ ; lịch công tác ; lịch sử ; lịch ; lục nữa ; lục ; mọi sổ sách ; mớ đĩa ; mức ; nh lưu ; những bản ghi ; những bản lưu ; những ghi chép ; những kỷ lục ; những lưu trữ về các ; nước ; phòng hồ sơ ; sách vở ; sơ ; sơ được ; sổ ; thông tin ; thông ; tin ; tin được ; trữ hồ sơ ; tài liệu ; vẫn còn trong cuộn băng ; vết tích cho ; vết tích ; xem lại hồ sơ ; âm ; đã từng ; đã từng đi ; đĩa hát ; đĩa nhạc ; đĩa ; được báo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
case-record
|
* danh từ
- (y học) lịch sử bệnh - lý lịch (để nghiên cứu...) |
|
record film
|
* danh từ
- phim tài liệu |
|
record-holder
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục |
|
record-player
|
* danh từ
- máy hát, máy quay đĩa |
|
recorder
|
* danh từ
- máy ghi âm - máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi - người giữ sổ sách - người ghi lại - quan toà (tại một số thành phố ở Anh) |
|
recording
|
* danh từ
- sự ghi |
|
accounting record
|
- (Tech) bản ghi kế toán
|
|
alphabetic record
|
- (Tech) bản ghi chữ cái
|
|
alphanumeric record
|
- (Tech) bản ghi chữ-số
|
|
anchor record
|
- (Tech) bản ghi gốc = root record
|
|
automatic record changer
|
- (Tech) bộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa)
|
|
blank record
|
- (Tech) bản ghi trống
|
|
block record
|
- (Tech) bản ghi khối
|
|
data record
|
- (Tech) bản ghi dữ liệu
|
|
fixed-length record
|
- (Tech) bản ghi (có) độ dài cố định
|
|
formatted record
|
- (Tech) bản ghi đã định khuôn dạng
|
|
court-record
|
* danh từ
- biên bản phiên toà |
|
pre-record
|
* ngoại động từ
- thu (âm thanh, phim, chương trình TV ) trước để sử dụng sau này * tính từ - đã có phim, đã có âm thanh, phim đã được thu vào, âm thanh đã được thu vào (về băng) |
|
public record office
|
* danh từ
- (Public Record Office) Cục lưu trữ công cộng |
|
record-breaker
|
* danh từ
- người (xe, thuyền ) phá một kỷ lục |
|
record-breaking
|
* tính từ
- phá kỷ lục |
|
tape-record
|
* ngoại động từ
- ghi âm |
|
track record
|
* danh từ
- thành tích trong quá khứ của một người (một tổ chức ) |
|
video cassette record
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
