English to Vietnamese
Search Query: carburettor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
carburettor
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế hoà khí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
carburettor
|
bộ chế hòa khí ; chế hòa khí ; cái chế hòa khí ; hòa khí ;
|
|
carburettor
|
bộ chế hòa khí ; chế hòa khí ; cái chế hòa khí ; hòa khí ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
carburettor; carburetor
|
mixes air with gasoline vapor prior to explosion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carburettor
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế hoà khí |
|
carburettor
|
bộ chế hòa khí ; chế hòa khí ; cái chế hòa khí ; hòa khí ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
