English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carburettor

Best translation match:
English Vietnamese
carburettor
* danh từ
- (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế hoà khí

Probably related with:
English Vietnamese
carburettor
bộ chế hòa khí ; chế hòa khí ; cái chế hòa khí ; hòa khí ;
carburettor
bộ chế hòa khí ; chế hòa khí ; cái chế hòa khí ; hòa khí ;

May be synonymous with:
English English
carburettor; carburetor
mixes air with gasoline vapor prior to explosion

May related with:
English Vietnamese
carburettor
* danh từ
- (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế hoà khí
carburettor
bộ chế hòa khí ; chế hòa khí ; cái chế hòa khí ; hòa khí ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: