English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: carbuncled

Best translation match:
English Vietnamese
carbuncled
* tính từ
- có nhọt, có cụm nhọt
=carbuncled nose+ mũi sủi đỏ lên
- trang sức bằng ngọc granat đỏ

May be synonymous with:
English English
carbuncled; carbuncular
afflicted with or resembling a carbuncle

May related with:
English Vietnamese
carbuncle
* danh từ
- nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặt)
- ngọc granat đỏ
carbuncled
* tính từ
- có nhọt, có cụm nhọt
=carbuncled nose+ mũi sủi đỏ lên
- trang sức bằng ngọc granat đỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: