English to Vietnamese
Search Query: ranting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ranting
|
huênh hoang ;
|
|
ranting
|
huênh hoang ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ranting; harangue; rant
|
a loud bombastic declamation expressed with strong emotion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rant
|
* danh từ
- lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch - lời nói cường điệu * nội động từ - nói huênh hoang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
