English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ranks

Probably related with:
English Vietnamese
ranks
bắn ngay ; cấp bậc ; hàm vị ; hàng ngũ ; hàng rào ; hàng ; ngang nhau ; quí ; thế ; trị mà ; xếp ; đấu ; địch ; đội ngũ ;
ranks
bắn ngay ; cấp bậc ; hàm vị ; hàng ngũ ; hàng rào ; quí ; trị mà ; xếp ; đấu ; địch ; đội ngũ ;

May related with:
English Vietnamese
cab-rank
* danh từ
- dãy xe tắc xi chở khách; dãy xe ngựa chở khách
flag-rank
* danh từ
- (hàng hải) hàm đô đốc; hàm phó đô đốc
rankness
* danh từ
- sự rậm rạp, sự sum sê
- sự trở mùi
- sự thô bỉ, sự tục tĩu; sự ghê tởm
taxi-rank
* danh từ
- bến xe tắc xi
rank correlation
- (Econ) Tương quan bậc.
+ Phương pháp đo mức độ mà hai biến số liên quan với nhau, không nhất thiết theo giá trị mà theo bậc.
rank of a matrix
- (Econ) Hạng của ma trận.
+ Con số tối đa của hàng hay cột độc lập tuyến tính của ma trận.
rank-tournament compensation rule
- (Econ) Quy tắc đền bù theo xếp hạng thi đua
+ Một quy tắc theo đó việc người chủ thanh toán cho nhân viên phụ thuộc vào thứ hạng của nhân viên đó trong cuộc ganh đua.
spearman's rank correlation
- (Econ) Tương quan về thứ bậc Spearman
+ Xem RANK CORRELATION.
rank-brained
* danh từ
- ngu độn
rear-rank
* danh từ
- (quân sự) hàng ngũ sau
ranked
- được xắp hạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: