English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ranged

Probably related with:
English Vietnamese
ranged
cho thấy con số này dao động ; kéo dài ;
ranged
kéo dài ;

May related with:
English Vietnamese
range
* danh từ
- dãy, hàng
=a range of mountains+ dãy núi
=in range with my house+ cùng một dãy nhà với tôi
- phạm vị, lĩnh vực; trình độ
=range of knowledge+ phạm vi (trình độ) hiểu biết
=range of action+ phạm vi hoạt động
=within my range+ vừa với trình độ của tôi
- loại
=a range of colours+ đủ các màu
=a wide range of prices+ đủ loại giá
- (quân sự) tầm, tầm đạn; (không) tầm bay xa; (rađiô) tầm truyền đạt
=within range+ ở trong tầm đạn
=an airplane out of range+ một máy bay ở người tầm đạn
- sân tập bắn
- lò bếp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi cỏ rộng (để thả súc vật)
- vùng
=a wide range of meadows+ một vùng đồng cỏ mênh mông
* ngoại động từ
- sắp hàng; sắp xếp có thứ tự
- xếp loại
- đứng về phía
=to range onself with someone+ đứng về phía ai
- đi khắp; đi dọc theo (bờ sông)
=to range the woods+ đi khắp rừng
- (quân sự) bắn để tính tầm xa (của một mục tiêu)
=to range a gun on an enemy ship+ bắn đại bác để tính tầm xa của một tàu địch
* nội động từ
- cùng một dãy với, nằm dọc theo
=our house ranges with the next building+ nhà chúng tôi cùng một dãy với toà nhà bên cạnh
=island that ranges along the mainland+ đảo nằm dọc theo đất liền
- đi khắp
=to range over the country+ đi khắp nước
- lên xuông giữa hai mức
=prices ranged between 40d and 45d+ giá lên xuống từ 40 đến 45 đồng
=temperature ranging from ten thirtythree degrees+ độ nhiệt lên xuống từ mười đến ba mươi ba độ
- được thấy trong một vùng (cây, thú vật); được xếp vào loại
= Gorki ranges with (among) the great writers+ Góoc-ki được xếp vào loại các nhà văn lớn
- (quân sự) bắn xa được (đạn)
=the gun ranges over ten kilometers+ khẩu đại bác ấy bắn xa trên mười kilômet
=the bullet ranged wide of the objective+ viên đạn đã đi chệch xa mục tiêu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: