English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rampaged

Probably related with:
English Vietnamese
rampaged
này đã phá tan ;
rampaged
này đã phá tan ;

May related with:
English Vietnamese
rampage
* danh từ
- sự giận dữ; cơn giận điên lên, cơn thịnh nộ
=to be on the rampage+ nổi xung, giận điên lên
* nội động từ
- nổi xung, giận điên lên
rampageous
* tính từ
- nổi xung, giận điên lên; hung hăng, dữ tợn
- (thông tục) sặc sỡ (màu sắc)
rampageousness
* danh từ
- sự nổi xung, sự giận điên lên; sự hung hăng, sự dữ tợn
- (thông tục) tính chất quá sặc sỡ (màu sắc)
rampageously
* phó từ
- hung hăng, dữ dội, cuồng nộ
- sặc sỡ (màu sắc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: