English to Vietnamese
Search Query: ramona
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ramona
|
ramona đâu ; đâu ;
|
|
ramona
|
ramona đâu ; đâu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ramona; common sage; salvia officinalis
|
shrubby plant with aromatic greyish-green leaves used as a cooking herb
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ramona
|
ramona đâu ; đâu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
